Phân biệt cườm khô và cườm nước

04-04-2025

Cườm khô và cườm nước là hai bệnh lý về mắt rất phổ biến, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Tuy nhiên, không ít người vẫn nhầm lẫn giữa hai tình trạng này dù nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hoàn toàn khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng cườm khô và cườm nước, để hiểu đúng, phòng ngừa sớm và điều trị kịp thời.

1. Bệnh cườm mắt là gì?

Cận cảnh mắt mắc cườm khô với mờ đục ở thủy tinh thể

Cận cảnh mắt mắc cườm khô với mờ đục ở thủy tinh thể

Trong y học hiện đại, cườm khô được gọi là đục thủy tinh thể, trong khi cườm nước chính là tăng nhãn áp. Mặc dù có một số biểu hiện lâm sàng tương đồng như gây mờ mắt, suy giảm thị lực, nhưng cơ chế hình thành, triệu chứng và phương pháp điều trị của cườm khô và cườm nước lại hoàn toàn khác nhau.

Điểm chung giữa cườm khô và cườm nước là đều có thể gây mất thị lực nếu không được phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Hai bệnh lý này thường gặp ở người lớn tuổi, nhưng cũng có thể xảy ra ở trẻ nhỏ hoặc người đang mắc các bệnh lý nền như tiểu đường, tăng huyết áp, béo phì, hoặc có tiền sử dùng thuốc corticoid lâu dài.

Đặc biệt, người hút thuốc lá nhiều có nguy cơ cao mắc cả cườm nước và cườm khô, do quá trình oxy hóa diễn ra nhanh hơn, làm tổn thương cấu trúc bên trong mắt.

2. Phân biệt cườm khô và cườm nước

Mặc dù cườm khô và cườm nước đều là bệnh lý ở mắt gây suy giảm thị lực, nhưng chúng có bản chất hoàn toàn khác nhau từ nguyên nhân, triệu chứng đến cách điều trị.

2.1. So sánh triệu chứng bệnh

Triệu chứng của cườm khô và cườm nước trong giai đoạn đầu đều rất âm thầm, khó nhận biết. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển nặng hơn, biểu hiện của hai loại bệnh này lại rất khác biệt:

  • Cườm nước:

    • Cấp tính: Mắt đau nhức dữ dội, đau đầu một bên, hoa mắt, nhìn bóng đèn thấy quầng sáng cầu vồng, nôn ói, đỏ mắt, đồng tử giãn bất thường.

    • Mãn tính: Diễn tiến chậm, mỏi mắt, nhìn mờ, mất dần thị lực ngoại vi, đặc biệt trẻ em có thể sợ ánh sáng, chảy nước mắt liên tục, đồng tử to bất thường.

  • Cườm khô:

    • Giai đoạn nhẹ: Mắt hơi mờ, thường chỉ phát hiện khi đi khám chuyên khoa.

    • Giai đoạn nặng: Nhìn một thành hai hoặc ba (song thị/tam thị một mắt), thường xuyên phải thay đổi độ kính

Dù cùng gây giảm thị lực, nhưng cườm nước thường nguy hiểm và cấp tính hơn cườm khô, đòi hỏi phát hiện sớm và xử lý kịp thời.

Người bệnh dùng tay xoa mắt vì mỏi và mờ do cườm khô

Người bệnh dùng tay xoa mắt vì mỏi và mờ do cườm khô

2.2. So sánh nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân gây cườm khô và cườm nước cũng khác nhau:

  • Cườm nước: Xuất hiện do tăng nhãn áp – áp lực bên trong mắt tăng cao vì thủy dịch không lưu thông tốt, làm tổn thương thần kinh thị giác.

  • Cườm khô: Thường do lão hóa tự nhiên, protein trong thủy tinh thể bị đục, ánh sáng không thể đi qua dễ dàng, khiến hình ảnh trở nên mờ nhạt.

Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ như tiểu đường, tăng huyết áp, béo phì, tiền sử dùng corticoid dài ngày hay hút thuốc lá đều có thể làm tăng khả năng mắc cả cườm khô và cườm nước.

2.3. So sánh cách điều trị

Tùy từng giai đoạn mà cách điều trị cườm khô và cườm nước sẽ có sự khác biệt rõ rệt:

  • Cườm nước:

    • Nhẹ: Dùng thuốc nhỏ mắt, thuốc uống hoặc tiêm để giảm áp lực nội nhãn.

    • Nặng: Phẫu thuật hoặc điều trị bằng laser để mở kênh thoát thủy dịch, duy trì nhãn áp ổn định.

  • Cườm khô:

    • Nhẹ: Điều chỉnh bằng kính, dùng thuốc bổ mắt, thay đổi lối sống.

    • Nặng: Phẫu thuật Phaco – loại bỏ thủy tinh thể đục, thay bằng thủy tinh thể nhân tạo để phục hồi thị lực.

Hiện nay, phẫu thuật Phaco được xem là phương pháp an toàn và hiệu quả nhất để điều trị cườm khô khi bệnh đã tiến triển nghiêm trọng.

2.4. So sánh khả năng hồi phục thị lực sau phẫu thuật

  • Cườm nước: Sau phẫu thuật, thị lực có thể được cải thiện, nhưng không thể phục hồi hoàn toàn do dây thần kinh thị giác đã bị tổn thương. Việc điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát nhãn áp và ngăn chặn mất thị lực thêm.

  • Cườm khô: Tỷ lệ phục hồi thị lực rất cao sau phẫu thuật. Đa số bệnh nhân sau khi mổ Phaco có thể nhìn rõ trở lại, sinh hoạt bình thường. Tuy nhiên, vẫn có khoảng 50% người bệnh có thể bị đục bao sau vài năm sau mổ.

3. Cườm nước và cườm khô, bệnh nào nguy hiểm hơn?

Dù là cườm khô hay cườm nước, cả hai đều có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, mỗi bệnh có mức độ nguy hiểm khác nhau tùy theo diễn tiến và mức độ tổn thương thị lực.

Cườm nước – Nguy cơ tiềm ẩn và tiến triển nhanh

  • Cường nước cấp tính: xuất hiện đột ngột, gây đau nhức mắt dữ dội, nhìn quầng sáng, buồn nôn, đỏ mắt. Thị lực có thể giảm nhanh chỉ trong vài giờ nếu không cấp cứu.

  • Cườm nước mãn tính: tiến triển âm thầm, không đau, không mờ rõ ràng, dễ bị bỏ qua. Bệnh âm thầm gây tổn thương thần kinh thị giác, bắt đầu từ tầm nhìn ngoại vi, sau đó lan đến trung tâm.

  • Hệ quả: nếu không điều trị kịp thời, người bệnh có thể mù lòa vĩnh viễn dù đã phẫu thuật.

Cườm khô – Tiến triển chậm nhưng vẫn nguy hiểm

  • Bệnh tiến triển chậm do lão hóa tự nhiên, khiến thủy tinh thể đục dần.

  • Triệu chứng: mắt mờ, lóa sáng, nhìn đôi, màu sắc không rõ, nhưng không gây đau.

  • May mắn là cườm khô có thể điều trị dứt điểm bằng phẫu thuật thay thủy tinh thể (Phaco). Khả năng phục hồi thị lực thường rất tốt nếu phát hiện sớm.

Kết luận:

  • Cườm nước nguy hiểm hơn vì có thể gây tổn thương thần kinh thị giác không phục hồi, thậm chí gây mù rất nhanh.

  • Cườm khô tiến triển chậm hơn, nhưng nếu để lâu vẫn có thể dẫn đến mù lòa.​

Hình ảnh bị cườm nước

Hình ảnh bị cườm nước

4. Điều trị cườm khô và cườm nước như thế nào?

Tùy vào từng loại bệnh và mức độ tiến triển, phương pháp điều trị cườm khô và cườm nước sẽ có sự khác biệt rõ rệt. Mục tiêu chung là ngăn chặn tình trạng suy giảm thị lực và giúp người bệnh phục hồi khả năng nhìn một cách an toàn, hiệu quả.

4.1. Cườm khô

Với bệnh cườm khô (tên y học là đục thủy tinh thể), hiện nay chưa có phương pháp điều trị nội khoa đặc hiệu. Phẫu thuật thay thủy tinh thể là lựa chọn duy nhất giúp phục hồi thị lực.

Tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp, phương pháp phẫu thuật Phaco đang được ứng dụng hiệu quả. Đây là kỹ thuật hiện đại, sử dụng năng lượng sóng siêu âm để tán nhuyễn thủy tinh thể đục, hút ra ngoài qua một đường mổ rất nhỏ, sau đó thay bằng thủy tinh thể nhân tạo.

Ưu điểm của Phaco:

  • Đường mổ siêu nhỏ, không cần khâu, giúp giảm biến chứng sau mổ.

  • Không đau, không chảy máu do được gây tê tại chỗ và sử dụng dao vi phẫu.

  • Thời gian mổ nhanh, khoảng 5–10 phút, có thể xuất viện ngay trong ngày.

  • Thị lực phục hồi nhanh chóng, sau 1 ngày đã có thể sinh hoạt bình thường.

Đa số người bệnh cườm khô nếu được phát hiện sớm và điều trị bằng Phaco đều cải thiện thị lực rõ rệt và duy trì lâu dài.

4.2. Cườm nước

Với cườm nước (tăng nhãn áp), mục tiêu điều trị là kiểm soát áp lực nội nhãn và ngăn chặn tổn thương thần kinh thị giác. Phát hiện sớm và điều trị đúng cách sẽ giúp duy trì thị lực cho bệnh nhân.

Các phương pháp điều trị phổ biến hiện nay:

  • Dùng thuốc: Chủ yếu ở giai đoạn sớm, sử dụng thuốc nhỏ mắt giúp thoát thủy dịch, làm giảm áp lực nội nhãn. Có thể kết hợp với thuốc uống hoặc thuốc tiêm.

  • Phẫu thuật laser: Tạo các lỗ nhỏ giúp thủy dịch thoát ra ngoài, giảm áp lực trong mắt. Đây là giải pháp hiệu quả ban đầu nhưng vẫn cần dùng thuốc duy trì sau đó.

  • Phẫu thuật cắt bè củng mạc: Tạo đường dẫn để dịch thoát ra khỏi mắt, giảm nhãn áp. Phù hợp với các trường hợp cườm nước không đáp ứng tốt với thuốc.

  • Cấy ghép ống thoát thủy dịch: Đặt một ống silicon giúp dẫn dịch ra ngoài. Phương pháp này cần theo dõi hậu phẫu từ 1 đến 2 tháng.

Tùy vào mức độ nghiêm trọng của bệnh, bác sĩ sẽ chỉ định hướng điều trị phù hợp. Quan trọng là người bệnh cườm nước cần tuân thủ đúng phác đồ và theo dõi định kỳ để kiểm soát tốt tình trạng bệnh.

Mắt luôn trong trạng thái khó chiu, không thoải mái, nhỏ mắt liên tục

Mắt luôn trong trạng thái khó chiu, không thoải mái, nhỏ mắt liên tục.

5. Một số câu hỏi liên quan

5.1. Bệnh cườm khô và cườm nước khác nhau như nào?

Dù cùng được gọi chung là “cườm mắt”, nhưng cườm khô và cườm nước là hai bệnh hoàn toàn khác biệt:

  • Cườm khô (đục thủy tinh thể): Do thủy tinh thể bị lão hóa và vẩn đục, khiến ánh sáng không truyền đúng vào võng mạc. Bệnh diễn tiến chậm, không gây đau nhưng làm mờ mắt dần theo thời gian.

  • Cườm nước (tăng nhãn áp): Do áp lực trong mắt tăng cao làm tổn thương thần kinh thị giác. Bệnh có thể diễn tiến nhanh, gây đau nhức, nhìn mờ, sợ ánh sáng và nếu không điều trị kịp thời có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.

5.2. Có thể bị cườm khô và cườm nước cùng lúc không?

Câu trả lời là có thể. Trong một số trường hợp, người bệnh đặc biệt là người lớn tuổi có thể cùng lúc mắc cả cườm khô và cườm nước ở một hoặc cả hai mắt. Đây là tình trạng không hiếm gặp và cần được theo dõi sát sao bởi bác sĩ chuyên khoa mắt.

Khi xảy ra đồng thời, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tiến triển của từng loại bệnh để có phương án điều trị phù hợp. Một số trường hợp phải ưu tiên hạ nhãn áp (điều trị cườm nước) trước khi tiến hành phẫu thuật đục thủy tinh thể (điều trị cườm khô).

Cườm khô và cườm nước đều là những bệnh lý nghiêm trọng có thể âm thầm lấy đi thị lực nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời. Hiểu đúng triệu chứng, phân biệt rõ hai dạng cườm, cùng lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là cách tốt nhất để bảo vệ đôi mắt của bạn. Nếu bạn đang nghi ngờ mình mắc cườm khô hoặc cườm nước, nhanh chóng đến Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp để được thăm khám và tư vấn chuyên sâu từ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.

 
Ưu đãi mới
0356.633.303
DMCA.com Protection Status