Cườm mắt là tên gọi chung của 2 bệnh lý thường gặp ở mắt là cườm khô (đục thủy tinh thể) và cườm nước (glaucoma). Dù không phải là bệnh nguy hiểm cấp tính, nhưng nếu không phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh cườm mắt có thể dẫn đến mất thị lực vĩnh viễn. Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bị cườm mắt là gì, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả nhất hiện nay.
1. Cườm mắt là gì? Phân biệt cườm nước và cườm khô
Nhiều người ở độ tuổi trung niên thường thắc mắc: “Cườm mắt là gì?”. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến hiện nay gây suy giảm thị lực, thậm chí mù lòa nếu không điều trị kịp thời.
1.1. Cườm khô
Cườm khô (Phẫu thuật Phaco) hay còn gọi là đục thủy tinh thể, xảy ra khi các protein trong thủy tinh thể (một phần trong suốt của mắt) bắt đầu kết lại thành các mảng mờ. Những mảng mờ này sẽ cản trở ánh sáng đi vào mắt, làm giảm khả năng nhìn rõ.
Khi bị cườm khô, bạn sẽ cảm thấy tầm nhìn mờ dần như có một lớp sương che trước mắt. Mọi vật có thể bị nhòe đi, màu sắc nhạt hơn và bạn sẽ bị chói sáng nhiều hơn, đặc biệt khi lái xe ban đêm. Nếu không điều trị, tình trạng này sẽ tiến triển chậm dần, khiến tầm nhìn của bạn ngày càng bị hạn chế.

Cườm khô (đục thủy tinh thể) làm mờ thủy tinh thể, điều trị bằng phẫu thuật Phaco.
1.2. Cườm nước
Cườm nước là tình trạng xảy ra khi áp lực trong mắt tăng cao do đường thoát thủy dịch bị tắc nghẽn. Áp lực này gây tổn thương dần đến dây thần kinh thị giác mà người bệnh không nhận ra ngay.
Glaucoma góc mở (thể phổ biến nhất): Bệnh tiến triển âm thầm, không gây đau nhức hay đỏ mắt. Dấu hiệu duy nhất là tầm nhìn ngoại biên bị thu hẹp dần (nhìn như qua đường hầm), nhưng bệnh nhân thường không tự nhận ra cho đến giai đoạn muộn.
Glaucoma góc đóng cấp tính: Đây là một cơn cấp cứu với triệu chứng rầm rộ: đau nhức mắt và đầu dữ dội, mắt đỏ, nhìn thấy quầng sáng cầu vồng, buồn nôn, thị lực giảm sút đột ngột.

Cườm nước gây tăng áp lực mắt do tắc thủy dịch, dễ dẫn đến mất thị lực.
2. Nguyên nhân gây cườm mắt
Hiểu rõ nguyên nhân gây cườm mắt là cách tốt nhất để phòng tránh và phát hiện sớm bệnh, đặc biệt là với những người có yếu tố nguy cơ cao.
2.1. Nguyên nhân nguyên phát
Nhóm nguyên nhân xuất phát từ chính cơ thể, bao gồm yếu tố di truyền, tuổi tác hoặc bất thường bẩm sinh:
-
Với người bị cườm nước:
-
Cấu trúc góc tiền phòng hẹp: Là khi khoảng cách giữa giác mạc và mống mắt bị thu hẹp, gây tăng áp lực mắt và nguy cơ tăng nhãn áp
-
Người bị cận thị nặng.
-
Tăng huyết áp kéo dài ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn trong mắt.
-
Yếu tố di truyền: Nếu trong gia đình từng có người mắt bị cườm, nguy cơ mắc bệnh sẽ cao hơn.
-
-
Với người bị cườm khô:
-
Di truyền bẩm sinh hoặc rối loạn chuyển hóa.
-
Tuổi tác là yếu tố then chốt: Khoảng 80% người từ 65 tuổi trở lên có dấu hiệu mắt có cườm hoặc đục thủy tinh thể.
-
2.2. Nguyên nhân thứ phát
Những nguyên nhân đến từ môi trường sống, thói quen sinh hoạt hoặc các bệnh lý liên quan:
-
Tiếp xúc ánh nắng ngoài trời không bảo vệ mắt.
-
Dùng thiết bị điện tử trên 3 giờ/ngày gây tổn thương mắt.
-
Chấn thương mắt hoặc di chứng sau phẫu thuật.
-
Dùng thuốc chứa corticoid lâu dài gây cườm khô.
-
Mắc bệnh mãn tính như tiểu đường, béo phì, cao huyết áp.
-
Lối sống thiếu lành mạnh: thức khuya, hút thuốc, uống rượu bia.
-
Cườm nước có thể do nhiễm trùng, u mắt, hoặc biến chứng sau mổ đục thủy tinh thể.
3. Các triệu chứng và biểu hiện khi bị cườm mắt
Nhận diện sớm dấu hiệu cườm mắt có thể giúp người bệnh chủ động điều trị, tránh biến chứng nguy hiểm như mất thị lực vĩnh viễn. Dưới đây là những biểu hiện phổ biến cần lưu ý:
Triệu chứng cườm nước
Bệnh cườm nước thường diễn tiến âm thầm và chỉ biểu hiện rõ khi đã chuyển sang giai đoạn nặng:
-
Đau nhức mắt dữ dội, lan sang đau đầu cùng bên mắt.
-
Mắt đỏ, sưng nhẹ, có cảm giác căng cứng và châm chích.
-
Buồn nôn hoặc nôn ói kèm đau đầu.
-
Khi nhìn ánh sáng, thấy quầng sáng hình cầu vồng.
-
Trường nhìn thu hẹp, nhìn như qua ống, chỉ thấy vùng trung tâm.
-
Mất thị lực ở một hoặc hai mắt nếu không điều trị kịp thời.
-
Ở trẻ nhỏ, bệnh thường biểu hiện qua sợ ánh sáng, nheo mắt, hoặc chảy nước mắt nhiều.
Triệu chứng cườm khô
Mắt bị cườm khô, dấu hiệu thường rõ ràng hơn nhưng phát triển chậm và dễ bị nhầm lẫn với các tật khúc xạ như cận hay viễn thị:
-
Nhìn mờ như có lớp màng sương, đôi khi nhìn đôi, nhìn ba.
-
Nhạy cảm với ánh sáng ban ngày, khó nhìn vào ban đêm.
-
Nhìn một thành hai hoặc ba (song thị, tam thị một mắt), nhìn màu sắc bị sai lệch (thấy ngả vàng), thường xuyên phải thay đổi độ kính.
-
Màu sắc thấy không chính xác, độ tương phản giảm.
-
Khi thăm khám, bác sĩ có thể quan sát thấy vùng đồng tử (thường có màu đen) bị đục trắng hoặc ngả vàng.
4. Đối tượng dễ bị cườm mắt nhất
Không phải ai cũng có nguy cơ bị cườm mắt, nhưng một số nhóm người lại dễ mắc bệnh hơn do các yếu tố di truyền, tuổi tác hoặc môi trường sống.
Đối tượng dễ mắc cườm nước
Cườm nước thường xuất hiện âm thầm nhưng tiến triển nhanh nếu không được kiểm soát. Những đối tượng có nguy cơ cao bao gồm:
-
Người có áp lực nội nhãn cao, gây tổn thương dây thần kinh thị giác.
-
Trên 55 tuổi, đặc biệt là người sống một mình hoặc không kiểm tra sức khỏe mắt định kỳ.
-
Người châu Á, châu Phi và Tây Ban Nha có tỷ lệ mắc cao hơn.
-
Có tiền sử gia đình bị cườm mắt hoặc tăng nhãn áp.
-
Người bị tiểu đường, cao huyết áp, đau nửa đầu, thiếu máu hồng cầu hình liềm.
-
Cận thị nặng hoặc viễn thị nặng.
-
Đã từng phẫu thuật mắt, chấn thương mắt, hoặc dùng thuốc corticosteroid lâu dài.
-
Người có góc thoát thủy dịch hẹp, dễ mắc cườm nước góc đóng.
Đối tượng dễ mắc cườm khô
Cườm khô thường xuất hiện ở người lớn tuổi nhưng cũng không ngoại trừ người trẻ nếu có yếu tố nguy cơ sau:
-
Người cao tuổi, đặc biệt trên 60 tuổi.
-
Mắc tiểu đường, cao huyết áp, béo phì.
-
Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và tia UV mà không bảo vệ mắt.
-
Hút thuốc lá lâu năm.
-
Đã từng viêm mắt, phẫu thuật mắt, hoặc dùng thuốc corticosteroid dài hạn.
5. Cách chuẩn đoán bệnh cườm mắt
Vậy làm sao biết mắt bị cườm hay chỉ đơn giản là mỏi mắt, mờ mắt do tuổi tác? Thực tế, chỉ có chẩn đoán chuyên khoa tại các cơ sở uy tín như Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp mới có thể giúp xác định chính xác tình trạng mắt, mức độ nặng nhẹ và hướng điều trị phù hợp.

Chẩn đoán cườm mắt: Phát hiện sớm, điều trị kịp thời
Chẩn đoán cườm nước
Đối với cườm nước, các bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng và một số kỹ thuật chuyên sâu để đánh giá:
-
Đo nhãn áp: Xác định áp lực trong mắt, giúp phát hiện cườm nước.
-
Kiểm tra dây thần kinh thị giác: Phát hiện sớm tổn thương.
-
Đo độ dày giác mạc: Người có giác mạc mỏng có nguy cơ cao hơn.
-
Kiểm tra góc thoát thủy dịch: Xác định nguy cơ glaucoma góc đóng.
-
Kiểm tra trường thị giác: Phát hiện mất thị lực ngoại biên, dấu hiệu của cườm nước.
Chẩn đoán cườm khô
Với cườm khô, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp để đánh giá độ đục của thủy tinh thể:
-
Kiểm tra thị lực: Đo khả năng nhìn xa, gần để phát hiện giảm thị lực.
-
Soi đèn khe: Kiểm tra thủy tinh thể có đục mờ hay hạt cườm không.
-
Khám đáy mắt: Nhỏ thuốc giãn đồng tử để quan sát cấu trúc mắt.
-
Đo nhãn áp: Phân biệt cườm khô và cườm nước nếu có triệu chứng chồng lấn.
6. Biện pháp phòng tránh bệnh cườm mắt
Dưới đây là những cách hiệu quả giúp bạn phòng tránh cả cườm khô lẫn cườm nước:
-
Đeo kính râm chống tia UV khi ra nắng để bảo vệ thủy tinh thể.
-
Không hút thuốc, tránh khói thuốc vì dễ gây tổn thương mắt.
-
Ăn uống lành mạnh, bổ sung vitamin A, C, E và Omega-3 để tăng cường sức khỏe mắt.
-
Kiểm soát huyết áp và đường huyết để hạn chế biến chứng gây cườm mắt.
-
Bảo vệ mắt khi dùng thiết bị điện tử, nghỉ 20 giây sau mỗi 20 phút làm việc.
-
Khám mắt định kỳ tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
7. Phương pháp điều trị cườm mắt
Sau khi đã được chẩn đoán chính xác bệnh cườm mắt, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp dựa trên loại bệnh cườm khô hay cườm nước và tình trạng cụ thể của người bệnh.

Cườm khô không chữa được bằng thuốc – chỉ phẫu thuật Phaco mới hiệu quả.
Điều trị cườm khô (đục thủy tinh thể)
Cườm khô không thể điều trị bằng thuốc hay phương pháp tự nhiên nào. Phẫu thuật Phaco là phương pháp hiện đại, an toàn và hiệu quả nhất được áp dụng rộng rãi tại các bệnh viện lớn như Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp.
-
Vết mổ nhỏ: Chỉ 2–3 mm (tối đa 5 mm), không cần khâu, giúp giảm biến chứng và hồi phục nhanh.
-
Không đau, không chảy máu: Gây tê tại chỗ, phẫu thuật nhẹ nhàng bằng dao vi phẫu và sóng siêu âm.
-
Thời gian nhanh: Mổ chỉ 5 phút/mắt, tổng thời gian 15–20 phút, xuất viện trong ngày.
-
Hồi phục nhanh: Sau 1 ngày có thể sinh hoạt bình thường, sau 4 tháng thị lực hồi phục hoàn toàn.
-
Chất lượng thị giác tốt: Mang lại đôi mắt sáng khỏe, cải thiện rõ rệt thị lực sau mổ.
Điều trị cườm nước (glaucoma)
Cườm nước là bệnh mãn tính, nguy hiểm và có nguy cơ tái phát cao nếu không kiểm soát tốt. Các phương pháp điều trị bao gồm:
Phẫu thuật laser
-
Thời gian nhanh: 15–20 phút.
-
Tạo lỗ nhỏ giúp thủy dịch thoát ra, giảm áp lực nội nhãn.
-
Ít đau, ít biến chứng, không gây khó chịu.
-
Không điều trị dứt điểm: Cần dùng thuốc duy trì sau mổ, có thể tái phát.
Phẫu thuật cắt bè củng mạc
-
Tạo kênh thoát dịch dưới kết mạc để thủy dịch thoát ra và hấp thụ vào máu.
-
Giảm áp lực mắt hiệu quả, có thể ngưng dùng thuốc sau mổ.
-
Cần theo dõi định kỳ.
Cấy ghép ống thoát thủy dịch
-
Cấy ống silicon giúp thoát thủy dịch ra ngoài.
-
Thời gian hồi phục lâu hơn: khoảng 1–2 tháng.
-
Cần băng mắt và theo dõi sau phẫu thuật.
Lưu ý: Người bị cườm nước cần tái khám định kỳ, tuân thủ phác đồ điều trị nghiêm ngặt để duy trì thị lực hiện có. Bởi một khi dây thần kinh thị giác đã tổn thương thì không thể phục hồi hoàn toàn.
8. Chăm sóc cườm mắt sau khi phẫu thuật
Sau khi phẫu thuật cườm mắt, dù là cườm khô hay cườm nước, chăm sóc và theo dõi sức khỏe mắt đóng vai trò cực kỳ quan trọng để phục hồi thị lực và ngăn ngừa biến chứng.
Chăm sóc sau phẫu thuật cườm nước
Người bị cườm mắt thuộc dạng cườm nước cần kiểm soát tốt áp lực nội nhãn và hỗ trợ mắt hồi phục thông qua các cách sau:
-
Ăn uống lành mạnh, bổ sung vitamin A, C, E, kẽm, đồng, selen giúp bảo vệ mắt.
-
Tập thể dục nhẹ như đi bộ, yoga giúp giảm nhãn áp tự nhiên.
-
Dùng thuốc đúng cách, đặc biệt là thuốc nhỏ mắt kiểm soát áp suất nội nhãn.
-
Tái khám định kỳ tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp để theo dõi và điều chỉnh điều trị.
Chăm sóc sau phẫu thuật cườm khô
Những người đã phẫu thuật cườm khô (đục thủy tinh thể), mắt cần được nghỉ ngơi và bảo vệ tuyệt đối trong những tuần đầu. Một số lưu ý chăm sóc cụ thể:
-
Đeo kính đúng độ để tránh mỏi mắt và hỗ trợ hồi phục sau mổ thủy tinh thể.
-
Tăng ánh sáng khi đọc sách hoặc làm việc để mắt thích nghi tốt hơn.
-
Dùng kính râm hoặc mũ rộng vành khi ra ngoài để tránh nắng và gió bụi.
-
Hạn chế lái xe ban đêm do mắt nhạy cảm ánh sáng sau mổ.
-
Không dụi mắt và tránh nước/xà phòng vào mắt để phòng viêm nhiễm.
9. Điều trị cườm mắt tại Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp?
Nếu bạn hoặc người thân đang thắc mắc bị cườm mắt là gì, nên khám và điều trị ở đâu uy tín – thì Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp chính là một trong những lựa chọn hàng đầu hiện nay tại khu vực miền Nam.
-
Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp: Địa chỉ uy tín trong điều trị cườm mắt, đặc biệt là cườm khô, cườm nước.
-
Trang thiết bị hiện đại: Nhập khẩu từ châu Âu, hỗ trợ chẩn đoán và phẫu thuật cườm mắt.
-
Đội ngũ bác sĩ: Hơn 30 năm kinh nghiệm từ TP.HCM, trực tiếp điều trị cho từng bệnh nhân.
-
Phẫu thuật cườm mắt: Sử dụng công nghệ mổ Phaco, bóc tách thủy tinh thể đục và thay bằng thủy tinh thể nhân tạo trong 5–10 phút.
-
Kiểm tra sau phẫu thuật: Bệnh nhân có thể xuất viện trong ngày nếu tình trạng ổn định.
-
Thanh toán BHYT và hỗ trợ trả góp linh hoạt: Giúp người dân dễ dàng tiếp cận dịch vụ.
-
Quy trình tiếp nhận – thăm khám – điều trị: Được tối ưu hóa chuyên nghiệp, giảm thời gian chờ đợi và mang lại trải nghiệm hài lòng.
Hiểu rõ cườm mắt là gì là bước đầu giúp mỗi người chủ động bảo vệ thị lực, yếu tố then chốt cho chất lượng sống lâu dài. Bệnh viện Mắt Sài Gòn Đồng Tháp cam kết đồng hành cùng quý khách hàng trong suốt hành trình chăm sóc đôi mắt. Đừng chủ quan với những dấu hiệu bất thường – thăm khám sớm chính là cách tốt nhất để giữ gìn đôi mắt sáng khỏe.